lúa lốc

Học thuật
Thân thiện
lúa lốc

Người nông dân đang gặt lúa lốc trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại lúa được trồngvùng đồi núi: "lúa lốc" tên gọi chỉ một giống lúa thích nghi với điều kiện canh tác trên đất dốc, đồi núi, thường không cần nhiều nước như lúa trồngđồng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bà con dân tộc thiểu số thường trồng lúa lốc trên các sườn đồi.
    • Lúa lốc hạt thường nhỏ hơn nhưng rất thơm.
    • Mùa thu hoạch lúa lốc thường đến muộn hơn so với lúa nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canh tác lúa lốc": chỉ hoạt động trồng trọt loại lúa này trên địa hình đồi núi.

    • Canh tác lúa lốc đòi hỏi kỹ thuật riêng để chống xói mòn đất.
  • "nương lúa lốc": chỉ khu đất đồi được dùng để trồng loại lúa này.

    • Những nương lúa lốc xanh mướt trải dài trên triền núi.
Biến thể từ gần giống
  • Lúa nương: (danh từ) một tên gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ lúa trồng trên nương rẫyvùng cao.
  • Lúa rẫy: (danh từ) chỉ lúa trồng trên đất rẫy (đất khô cạn, làm bằng phương pháp đốt rừng hoặc phát quang), có thể bao gồm cả lúa lốc.
Từ đồng nghĩa
  • Lúa đồi: lúa trồng trên đồi.
  • Lúa cao sơn: (từ ít dùng hơn) lúa trồngvùng núi cao.
Ghi chú về từ nguyên phạm vi sử dụng
  • "Lúa lốc" một từ địa phương, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói của người dân các vùng miền núi phía Bắc Tây Nguyên Việt Nam.
  • Từ này mô tả một phương thức canh tác đặc trưng phù hợp với địa hình điều kiện tự nhiên của vùng cao, thể hiện sự thích nghi trong sản xuất nông nghiệp.
lúa lốc

Người nông dân đang gặt lúa lốc trên sườn đồi.

  1. Thứ lúa trồngđồi núi.

Từ chứa "lúa lốc"